Trạm sàng di động bánh xích DL2160
Để phân loại hiệu quả cát, vật liệu đá và bùn thải, máy sàng di động bánh xích DL2160 mang lại hiệu suất xuất sắc. Tính linh hoạt trong di chuyển và khả năng xả đa cấp giúp thiết bị này phù hợp cả cho dây chuyền nghiền tích hợp lẫn sử dụng độc lập, mang đến cho khách hàng toàn cầu một giải pháp sàng di động tiện lợi và đáng tin cậy.
Máy sàng phân cấp DL2160 được định vị là thiết bị sàng phân cấp hiệu suất cao, được trang bị màn hình rung ba lớp để phân loại chính xác vật liệu theo nhiều kích cỡ khác nhau, thích ứng rộng rãi với các nhu cầu sàng như cát đá xây dựng và quặng kim loại thải.
| MỤC | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên thiết bị | Trạm sàng di động bánh xích |
| Mô hình thiết bị | DL2160 |
| Giai đoạn vận hành | Sàng phân cấp |
| Loại dẫn động | Sử dụng kép dầu – điện (Bộ phát điện Weichai) |
| Tổng công suất | 82 kW |
| Công suất xử lý | 250–700 tấn/giờ |
| Góc leo tối đa / Độ nghiêng ngang | 20°/10° |
| Tốc độ di chuyển | 0,6–1 km/giờ |
| Trọng lượng | 43 tấn |
2. Thông số kỹ thuật của sàng rung
Đơn vị chính được trang bị sàng rung ba lớp 3YJ2070, được dẫn động bởi các động cơ rung có góc nghiêng sàng điều chỉnh được, đảm bảo quá trình sàng hiệu quả và phân loại kích thước hạt chính xác cho nhiều loại vật liệu khác nhau.
| MỤC | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mô hình sàng rung | 3YJ2070 |
| Số lớp | 3 Lớp |
| Kích thước sàng (Rộng x Dài) | 2000 × 7000 mm |
| Góc nghiêng sàng | 24° |
| Loại dẫn động | Được dẫn động bởi động cơ rung |
| Công suất động cơ | 2 × 13 kW |
| Kích thước cấp liệu tối đa | 200 mm |
3. Kích thước (trạng thái làm việc/vận chuyển)
Thiết bị có cấu trúc được thiết kế kỹ lưỡng cho cả trạng thái làm việc và vận chuyển, đáp ứng các yêu cầu xả liệu đa điểm tại hiện trường đồng thời thuận tiện cho vận chuyển đường bộ và logistics xuyên biên giới.
| MỤC | Trạng thái làm việc | Trạng thái vận chuyển |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 15900 | 16200 |
| Chiều rộng (mm) | 15200 | 3680 |
| Chiều cao (mm) | 6600 | 3850 |
| Trọng lượng (T) | 43 | 43 |
4. Thông số kỹ thuật của hệ thống phụ trợ
(1). Bồn nạp liệu và băng tải cấp liệu chính
Bồn nạp liệu tích hợp chịu tải nặng độ bền cao kết hợp với băng tải cấp liệu chính đảm bảo việc cấp liệu liên tục và ổn định, thích ứng với hoạt động phối hợp cùng các trạm nghiền.
| Mô-đun | MỤC | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| Phễu | LOẠI | Bồn chứa tích hợp cường độ cao, chuyên dụng cho tải nặng |
| Âm lượng | 3 m³ | |
| Chiều cao cho ăn | 2300 mm | |
| Kích thước cấp liệu tối đa | 200 mm | |
| Băng tải cấp liệu chính | Chiều rộng | 1200 mm |
| Tổng chiều dài | 12700 mm | |
| Loại dẫn động | Động cơ và hộp số truyền động | |
| Công suất động cơ | 18,5 kW |
(2). Các băng tải dỡ liệu nhiều cấp
Bốn băng tải dỡ liệu độc lập tương ứng với vật liệu thô, trung bình, trung bình-mịn và mịn, cho phép phân loại và thu gom vật liệu theo nhiều cỡ kích thước một cách chính xác, với chiều cao xếp chồng đáp ứng nhu cầu lưu trữ tại hiện trường.
| Mô-đun | MỤC | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| Băng tải vật liệu thô | Chiều rộng × Chiều dài băng tải (tâm–tâm) | 650 × 6000 mm |
| Chiều cao xếp chồng | 3600 mm | |
| Loại dẫn động | Động cơ và hộp số truyền động | |
| Công suất động cơ | 7.5 KW | |
| Băng tải vật liệu trung bình | Chiều rộng × Chiều dài băng tải (tâm–tâm) | 800 × 7800 mm |
| Chiều cao xếp chồng | 3600 mm | |
| Loại dẫn động | Động cơ và hộp số truyền động | |
| Công suất động cơ | 7.5 KW | |
| Băng tải vật liệu trung bình – mịn | Chiều rộng × Chiều dài băng tải (tâm–tâm) | 800 × 7800 mm |
| Chiều cao xếp chồng | 3600 mm | |
| Loại dẫn động | Động cơ và hộp số truyền động | |
| Công suất động cơ | 7.5 KW | |
| Băng tải vật liệu mịn | Chiều rộng × Chiều dài băng tải (tâm–tâm) | 1200 × 8800 mm |
| Chiều cao xếp chồng | 4600 mm | |
| Loại dẫn động | Động cơ và hộp số truyền động | |
| Công suất động cơ | 11 kW | |
| Dây chuyền chuyển | Chiều rộng dây đai | B500 mm |
| Chiều dài băng tải (tâm – tâm) | 2300 mm | |
| Loại dẫn động | Động cơ và hộp số truyền động | |
| Công suất động cơ | 4 KW |
(3). Mô-đun nguồn điện & hệ thống di chuyển bánh xích
Hệ thống nguồn điện kết hợp dầu – điện và hệ thống di chuyển bánh xích linh hoạt thích nghi với môi trường ngoài lưới điện và các điều kiện địa hình phức tạp, đồng thời điều khiển từ xa không dây nâng cao độ an toàn trong vận hành.
| Mô-đun | MỤC | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| Mô-đun nguồn | Bộ phát điện | Bộ phát điện WEICHAI |
| Công suất máy phát điện | 120 KW | |
| Dung tích bình diesel | 400 L | |
| Capacity của bể thủy lực | 400 L | |
| Hệ thống xích di chuyển (Tracked Undercarriage) | Chiều dài khung gầm (chiều dài cơ sở) | 4030 mm |
| Chiều rộng giày chạy | 500 mm | |
| Loại dẫn động | Truyền động thủy lực/hộp số | |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển từ xa không dây |
Thiết kế này làm giảm đáng kể chi phí đầu tư thiết bị và đơn giản hóa cấu hình dây chuyền sản xuất. Đồng thời, máy nghiền có công suất xử lý lớn, cho phép xử lý khối lượng vật liệu cao trong thời gian ngắn và hoàn thành hiệu quả quá trình nghiền.
Nguyên liệu đầu vào trước tiên được cấp đều vào máy nghiền búa thông qua bộ cấp liệu rung để thực hiện nghiền sơ bộ. Sau giai đoạn nghiền sơ bộ, vật liệu được vận chuyển tới máy nghiền đá cứng hai buồng KPC1313 để thực hiện nghiền thứ cấp và tạo hình.
Tại hiện trường sản xuất của khách hàng, nguyên liệu đầu vào để sản xuất cát chủ yếu là các loại đá lớn. Những viên đá này trước tiên được nghiền lại lần nữa nhằm giảm kích thước, sau đó đưa vào hệ thống sản xuất cát.
/600-tph-sand--aggregate-production-line-in-renshou-meishan-sichuan
Chúng tôi là một công ty sản xuất và thương mại, sản phẩm được bán ra thị trường trong nước và quốc tế.
Chúng tôi thường gửi báo giá trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của bạn. Bạn có thể cho chúng tôi biết bạn cần gì, hoặc chúng tôi sẽ đưa ra đề xuất dựa trên nhu cầu của bạn.
Có. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Tùy thuộc vào loại máy bạn cần. Các máy RTS sẽ được giao trong vòng 7 ngày và các máy đặt theo yêu cầu sẽ được giao trong vòng 30–90 ngày tùy theo thông số kỹ thuật của máy mà bạn yêu cầu.
T/T, Western Union, MoneyGram và PayPal. Điều này có thể thương lượng.
Có thể vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh (EMS, UPS, DHL, TNT, FEDEX, v.v.). Vui lòng xác nhận với chúng tôi trước khi đặt hàng.
Vâng, xin vui lòng cho tôi biết cảng hoặc địa chỉ đích. Chúng tôi có rất nhiều kinh nghiệm trong vận chuyển.